Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11562:2016 (ISO 4803:1978) về Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Ống thủy tinh borosilicate
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 11562:2016 (ISO 4803:1978) về Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Ống thủy tinh borosilicate
Số hiệu: | TCVN11562:2016 | Loại văn bản: | Tiêu chuẩn Việt Nam |
Nơi ban hành: | *** | Người ký: | *** |
Ngày ban hành: | 01/01/2016 | Ngày hiệu lực: | Đã biết |
Ngày công báo: | Đang cập nhật | Số công báo: | Đang cập nhật |
Tình trạng: | Đã biết |
Số hiệu: | TCVN11562:2016 |
Loại văn bản: | Tiêu chuẩn Việt Nam |
Nơi ban hành: | *** |
Người ký: | *** |
Ngày ban hành: | 01/01/2016 |
Ngày hiệu lực: | Đã biết |
Ngày công báo: | Đang cập nhật |
Số công báo: | Đang cập nhật |
Tình trạng: | Đã biết |
Đường kính ngoài |
Độ dày thành mỏng |
Độ dày thành trung bình |
Độ dày thành dày |
4,0 ± 0,4 5,0 ± 0,4 |
0,8 ± 0,1 0,8 ±0,1 |
|
|
6,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
|
7,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
|
8,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
|
9,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
|
10,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
2,2 ± 0,3 |
11,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
2,2 ± 0,3 |
12,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
2,2 ± 0,3 |
13,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
2,2 ± 0,3 |
14,0 ± 0,4 |
1,0 ± 0,1 |
1,5 ± 0,2 |
2,2 ± 0,3 |
15,0 ± 0,4 |
1,2 ± 0,2 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
16,0 ± 0,4 |
1,2 ± 0,2 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
17,0 ± 0,4 |
1,2 ± 0,2 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
18,0 ± 0,4 |
1,2 ± 0,2 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
19,0 ± 0,4 |
1,2 ± 0,2 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
20,0 ± 0,4 |
1,2 ± 0,2 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
22,0 ± 0,4 |
1,2 ± 0,2 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
24,0 ± 0,5 |
1,2 ± 0,2 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
26,0 ± 0,5 |
1,4 ± 0,2 |
2,0 ± 0,2 |
2,8 ± 0,3 |
28,0 ± 0,5 |
1,4 ± 0,2 |
2,0 ± 0,2 |
2,8 ± 0,3 |
30,0 ± 0,8 |
1,4 ± 0,2 |
2,0 ± 0,2 |
2,8 ± 0,3 |
32,0 ± 0,8 |
1,4 ± 0,2 |
2,0 ± 0,2 |
2,8 ± 0,3 |
34,0 ± 0,8 |
1,4 ± 0,2 |
2,0 ± 0,2 |
2,8 ± 0,3 |
36,0 ± 0,8 |
1,4 ± 0,2 |
2,0 ± 0,2 |
2,8 ± 0,3 |
38,0 ± 0,8 |
1,4 ± 0,2 |
2,0 ± 0,2 |
2,8 ± 0,3 |
40,0 ± 1,0 |
1,6 ± 0,2 |
2,3 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
42,0 ± 1,0 |
1,6 ± 0,2 |
2,3 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
44,0 ± 1,0 |
1,6 ± 0,2 |
2,3 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
46,0 ± 1,0 |
1,6 ± 0,2 |
2,3 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
48,0 ± 1,0 |
1,6 ± 0,2 |
2,3 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
50,0 ± 1,0 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
52,0 ± 1,0 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
54,0 ± 1,0 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
56,0 ± 1,0 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
58,0 ± 1,0 |
1,8 ± 0,2 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
60,0 ± 1,5 |
2,2 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
4,2 ± 0,5 |
65,0 ± 1,5 |
2,2 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
4,2 ± 0,5 |
70,0 ± 1,5 |
2,2 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
4,2 ± 0,5 |
75,0 ± 1,5 |
2,2 ± 0,3 |
3,2 ± 0,4 |
4,2 ± 0,5 |
80,0 ± 1,8 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
5,0 ± 0,6 |
85,0 ± 1,8 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
5,0 ± 0,6 |
90,0 ± 1,8 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
5,0 ± 0,6 |
95,0 ± 1,8 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
5,0 ± 0,6 |
100,0 ± 1,8 |
2,5 ± 0,3 |
3,5 ± 0,4 |
5,0 ± 0,6 |
Bảng 2 - Giới hạn về độ uốn
Các giá trị tính bằng milimét
Đường kính ngoài
Các giới hạn về độ uốn tại chiều dài danh định
đến 6
7 đến 10
trên 10
0,9%
0,7%
...
...
...
Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT: (028) 3930 3279 DĐ: 0906 22 99 66
(Không có nội dung)
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
(Không có nội dung)
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
-
Ban hành: {{m.News_Dates_Date}} Hiệu lực: {{m.News_EffectDate_Date}} Tình trạng: {{m.TinhTrang}} Cập nhật: {{m.Email_SendDate_Date}} Ban hành: {{m.News_Dates_Date}}Hiệu lực: {{m.News_EffectDate_Date}}Tình trạng: {{m.TinhTrang}}Cập nhật: {{m.Email_SendDate_Date}}
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
-
Ban hành: {{m.News_Dates_Date}} Hiệu lực: {{m.News_EffectDate_Date}} Tình trạng: {{m.TinhTrang}} Cập nhật: {{m.Email_SendDate_Date}} Ban hành: {{m.News_Dates_Date}}Hiệu lực: {{m.News_EffectDate_Date}}Tình trạng: {{m.TinhTrang}}Cập nhật: {{m.Email_SendDate_Date}}
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây