Công văn 446/TY-KD năm 2025 rà soát sản phẩm, thay đổi hành chính của cơ sở sản xuất thịt từ Cộng hòa Liên bang Đức vào Việt Nam do Cục Thú y ban hành
Công văn 446/TY-KD năm 2025 rà soát sản phẩm, thay đổi hành chính của cơ sở sản xuất thịt từ Cộng hòa Liên bang Đức vào Việt Nam do Cục Thú y ban hành
Số hiệu: | 446/TY-KD | Loại văn bản: | Công văn |
Nơi ban hành: | Cục Thú y | Người ký: | Nguyễn Văn Long |
Ngày ban hành: | 28/02/2025 | Ngày hiệu lực: | Đã biết |
Ngày công báo: | Đang cập nhật | Số công báo: | Đang cập nhật |
Tình trạng: | Đã biết |
Số hiệu: | 446/TY-KD |
Loại văn bản: | Công văn |
Nơi ban hành: | Cục Thú y |
Người ký: | Nguyễn Văn Long |
Ngày ban hành: | 28/02/2025 |
Ngày hiệu lực: | Đã biết |
Ngày công báo: | Đang cập nhật |
Số công báo: | Đang cập nhật |
Tình trạng: | Đã biết |
BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ
PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
Số: 446/TY-KD |
Hà Nội, ngày 28 tháng 02 năm 2025 |
Kính gửi: Đại sứ quán CHLB Đức tại Hà Nội
Trả lời Công hàm số 365/2024 ngày 15/11/2024 của Đại sứ quán CHLB Đức tại Hà Nội về việc rà soát sản phẩm đã cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch từ CHLB Đức vào Việt Nam trong thời gian qua đối với các cơ sở được cấp phép, đủ điều kiện xuất khẩu thịt và sản phẩm thịt vào Việt Nam (được đăng tải trên trang Web của Cục Thú y https://cucthuy.gov.vn/) và đề nghị thay đổi về hành chính của một số cơ sở sản xuất. Cục Thú y đề nghị Quý Đại sứ quán liên hệ giúp với Cơ quan thú y có thẩm quyền CHLB Đức thông báo nội dung như sau:
1. Căn cứ pháp lý để rà soát sản phẩm
- Thông tư số 01/2024/TT-BNNPTNT ngày 02/02/2024 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và PTNT ban hành bảng mã số HS đối với danh mục hàng hóa thuộc thẩm quyền quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và danh mục hàng hóa xuất, nhập khẩu phải kiểm tra chuyên ngành trong lĩnh vực nông nghiệp và PTNT. Theo đó, tại Mục 1, Phục lục I quy định về Bảng mã số HS đối với danh mục động vật, sản phẩm động vật trên cạn thuộc diện phải kiểm dịch, trong đó phân loại sản phẩm động vật (lợn, trâu, bò, dê, cừu...) làm thực phẩm theo 03 nhóm hàng theo mã HS (thịt, phụ phẩm, mỡ).
- Thông tư số 04/2024/TT-BNNPTNT ngày 01/4/2024 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và PTNT sửa đổi, bổ sung một số điều của các Thông tư quy định về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn: Tại mẫu các đơn đăng ký kiểm dịch nhập khẩu của Doanh nghiệp yêu cầu ghi tên hàng (kèm theo mã HS), mã HS theo quy định Thông tư số 01/2024/TT-BNNPTNT.
- Căn cứ theo quy định tại Điều 6.8 Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), Cục Thú y chấp thuận các cơ sở đăng ký xuất khẩu các sản phẩm thịt của các nước đã thống nhất về kiểm dịch xuất khẩu với Việt Nam và đăng tải trên cổng thông tin điện tử của Cục Thú y tại địa chỉ www.cucthuy.gov.vn
3. Đề nghị Cơ quan thú y có thẩm quyền CHLB Đức cập nhập các nội dung theo yêu cầu tại điểm 1, mục 2 của Công văn số 274/TY-KD ngày 10/02/2025 của Cục Thú y trong thời gian sớm nhất.
Cục Thú y trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ, giúp đỡ Đại sứ quán CHLB Đức tại Hà Nội./.
|
CỤC TRƯỞNG |
DANH SÁCH CƠ SỞ SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM ĐĂNG KÝ XUẤT KHẨU TỪ CHLB ĐỨC VÀO VIỆT NAM
(Kèm theo Công văn số 446/TY-KD ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Cục Thú y)
STT (trên trang Web Cục Thú y) |
Tên cơ sở |
Mã số |
Địa chỉ |
Loài động vật |
Sản phẩm động vật đăng ký xuất khẩu vào Việt Nam |
Ghi chú |
3 |
Vion Crailsheim GmbH |
DE BW 01110 EG |
Tienfenbacher Straβe 70, 74564 Crailsheim |
Swine |
- Fresh and frozen pork meat (HS code: 0203) - Frozen/Chilled edible pork offal (heart, liver, kidney), feet, ears, soft bone, moon bones, brisket bones (sternums), tongues, tongue root meat, skins, tail bones (HS code: 0206) - Pork fat. (HS code: 0209) |
|
5 |
Müller Fleisch GmbH |
DE BW 03550 EG |
Industriestraße 42, 75217 Birkenfeld, Germany |
Swine |
- Pig meat (HS code: 0203) - Frozen pork back paws (HS code: 0206) |
Thay tên nhà máy, Tên cũ: Muller Fleisch GmbH |
8 |
Vion SBL Landshut GmbH |
DE BY 21492 EG |
Am Banngraben 24, 84030 Landshut |
Swine |
- Fresh and frozen pork meat (HS code: 0203) - Skins, feet, tongues, tongue root meat, ears, brisket bones (sternums) (HS code: 0206) - Pork fat (HS code: 0209) |
|
11 |
Nordfrost GmbH & Co. KG |
DE EK 67 EG, DE EZ 202 EG, DE NW EUZ 220 EG |
Im Industriegelände 25, 33775 Versmold |
Swine |
- Chilled/frozen pork meat (HS code: 0203) - Pork heart, liver, kidney; feet (HS code: 0206) |
|
12 |
Westfleisch SCE mbH, Fleischcenter Hamm |
DE ES 147 EG DE EZ 119 EG |
Kranstrasse 32, 59071 Hamm, Germany |
Swine |
- Chilled and frozen pork meat (HS code: 0203) - Hind feet, front feet; Frozen/chilled pork heart, liver, kidney, ears, femur bones, humerus bones, skin, tongues, solf bone, moon bones (HS code: 0206) - Pork fat (HS code: 0209) |
|
14 |
Westfleisch Erkenschwick GmbH |
DE ES 249 EG DE EZ 206 EG |
Industriestrasse 8-14, 45739 Oer, Erkenschwick, Germany |
Swine |
- Chilled /Frozen pork meat, meaty riblets (HS code: 0203) - Hind feet, front feet,; Frozen/chilled pork heart, liver, kidney; rind, tail, brisket bones (sternum), soft bone, moon bones, piano bones, ear, fermur bones, humerus bones, tongues, aorta (HS code: 0206) - Pork fat (HS code: 0209) |
|
15 |
Westfleisch SCE mbH Fleischcenter Coesfeld |
DE ES 265 EG DE EZ 320 EG |
Stockum 2, 48653 Coesfeld Germany |
Swine |
- Chilled and frozen pork meat, meaty riblets (HS code: 0203) - Frozen/Chilled pork feet, heart, liver, kidney, ears, soft bone, moon bones, tongues, rind/skin (HS code: 0206) - Pork fat (HS code: 0209) |
|
17 |
Heinrich Manten Qualitätsfeisch vom Niederrhein GmbH Co. KG |
DE ES 397 EG DE EZ 568 EG |
Mohlendyck 11, 47608 Geldern, Germany |
Swine |
- Frozen pork meat, Meaty riblets (HS code: 0203) - Front feet, hind feet, cartilage of belly, tongues, snouts, ears, Aorta (HS code: 0206) |
|
19 |
Fleischcenter Perleberg GmbH & Co. KG. |
DE ES 996 EG DE EZ 996 EG |
Buchholzer Chaussee 24, 19348 Perleberg/OT Quitzow, Germany |
Swine |
- Fresh and frozen pork meat in bone and debone (HS code: 0203) - Pork heart, liver, kidney, feets, tongues, tongue root meat, ears, soft bones, moon bones, tail bones (HS code: 0206) - Fat (HS code: 0209) |
|
23 |
ELFERING Export GmbH |
DE EZ 958 EG |
Enscheder Str. 37, 48683 Ahaus - Alstatte |
Swine |
- Frozen pork (HS code: 0203) - Pork meat by - products, feets, tongues, softbones, moonbones, neck bones, piano bones, throats, rind/skin (HS code: 0206) Fat (HS code: 0209) |
|
24 |
Bochumer Fleischhandelsgesellsc haft mbH & Co. Kommanditgesellscha ft |
DE EZ 97 EG |
Freudenbergstraße 45k, 44809 Bochum |
Swine |
Chilled /frozen pork meat (HS code: 0203) |
Xóa nhà máy |
30 |
SFB Fleisch-und Kühlcentrale GmbH & Co. KG |
DE NI 10565 EG |
Industriestraße 22 49451 Holdorf |
Swine |
- Fresh and frozen pork meat (HS code: 0203) - Skins, edible pork offal (heart, liver, kidney), feets, ears, tongues, brisket bones(sternum) (HS code: 0206) - Pork fat (HS code: 0209) |
|
32 |
Rudolph Debbeler SCHWEDE Fleisch GmbH & Co, KG |
DE NI 11000 EG |
Penter Strasse 26, D 49134 Wallenhorst, Gemany |
Swine |
- Pork meat, Pork meat MSM (HS code: 0203) - Ears, snouts (HS code: 0206) - Meat products Sausages |
|
37 |
FHG Fleischhandels-gesellsc haft mbH |
DE NI 11201 EG |
Wiesendamm 1, 29378 Wittingen, Germany |
Swine |
- Frozen pork meat and meat cuts (HS code: 0203) - Frozen pork bone products, frozen red pork offal (heart, liver, kidney), feet, tails (HS code: 0206) |
|
39 |
BMR Schlachthof Garrel GmbH |
DE NI 11503 EG |
Dieselstraβe 16A, 49681 Garrel, Germany |
Swine |
- Pork cuts (HS code: 0203) - Pork front feet, Pork head without ears, pork head with earn pork ears, (red offal: heart, liver, kidney), jowls, tongues, brisket bones (sternums) (HS code: 0206) Fat (HS code: 0209) |
|
41 |
VION Emstek GmbH |
DE NI 11806 EG |
Wilhelm-Bunsen-Straße 15 49685 Emstek |
Swine |
- Chilled/frozen pork meat (HS code: 0203) - Pork heart, liver, kidney and skins (HS code: 0206) - Pork fat (HS code: 0209) |
Xóa nhà máy |
42 |
Danish Crown Fleisch GmbH |
DE NI 11906 EG |
Waldstraβe 7, 49632 Essen Oldbg, Germany |
Swine |
- Fresh and frozen pork meat, riblets, spareribs (HS code: 0203) - Heart, liver, kidney, tongue, feet, heads, ears, jowls, snouts, skins, femur bones, humerus bones, soft bones, moon bones (HS code: 0206) Fat (HS code: 0209) |
|
44 |
Danish Crown Foods Oldenburg GmbH |
DE NI 17568 EG |
Georg-Bolts-Straβe 10, 26135 Oldenburg Germany |
Swine |
Cured bacon-pork |
Đổi tên nhà máy mới: Danish Crown Foods Oldenburg GmbH Tên cũ: Tulip Fleischwaren Oldenburg GmbH |
47 |
Danish Crown GmbH |
DE NI EZ 597 EG |
Georg - Bölts - Straβe 10, 26135 Oldenburg, Germany |
Swine |
Fresh and frozen pork meat (HS code: 0203) |
Xóa nhà máy |
48 |
NWT-CT GmbH |
DE Nl 10860 EG |
Industriestraße 19, 49767 Twist |
Swine |
- Frozen pork and Pork Meat products (HS code: 0203) - Feet, rinds, skins, ears, tongues, tongues root meat, moon bones, soft bone, piano bones, diaphragm, heart, femur bones (HS code: 0206) - Fats (HS code: 0209) |
|
56 |
Coldstore Hamm GmbH |
DE NW-EK 103 EG DE NW-EUZ 105 EG |
Kranstrasse 34, 59071 Hamm |
Swine |
- Chilled/Frozen pork meat, meaty riblets (HS code: 0203) - Hind feet, front feet; frozen/chilled pork heart, liver, kidney; ears, soft bones, moon bone, brisket bones (sternums), tongue, femur bones, humerous bones (HS code: 0206) |
|
58 |
Tönnies Lebensmittel GmbH&Co.KG |
DE NW-ES 202 EG, DE EZ 917 EG, DE EK 917 EG, DE NW 20202 EG |
In Der Mark 2, 33378 Rheda- Wiedenbrück, North Rhine - Westphalia, Germany |
Swine |
- Fresh and frozen pork meat products (HS code: 0203) - Feets, snouts, jowls, ears, tongues, tails, rind, skin, soft bones, moon bone, brisket bones (sternums), femur bones, humerous bones, piano bones, heart, head meat (HS code: 0206) - Fats (HS code: 0209) |
|
59 |
SIMON-Fleisch GmbH |
DE RP-ES 313 EG DE RP-EZ 335 EG |
Gutenbergstraße 12, 54516 Wittlich, Germany |
Swine |
- Frozen pork meat (HS code: 0203) - Pork heart, liver, kidney; feet, tails, ear, brisket bones (sternum), piano bones, tongues, femur bones, humerus bones (HS code: 0206) - Fats (HS code: 0209) |
|
65 |
Schlachthof Bochum GmbH |
DEES 126 EG |
Freudenbergstraße 45k, 44809 Bochum |
Swine |
Chilled /frozen pork meat (HS code: 0203) |
Xóa nhà máy |
66 |
Crown Meat GmbH |
DE-NI 10848 EG |
Charlottenstrasse 9, 48529 Nordhorn, Germany. |
Swine |
- Frozen pork meat and meat cuts, MSM, bellies, spare ribs, loin ribs, riblets, single ribs (HS code: 0203) - Trimmings, jowls, diaphragm, feet, head, tails, frozen pork tongues, heart, liver, kidney, meaty sternum bones, belly soft bone cartilage, moon bone cartilage, single ribs, rind, skin, tongues (HS code: 0206) - Minced Fat, back fat (HS code: 0209) |
|
67 |
Blömer Fleisch GmbH |
DE EZ 1405 EG |
Dorfstraβe 18513 Vorland, Germany. |
Swine |
- Frozen pork cuts, pork ham 4D, pork fro nt hock (HS code: 0203) - Pork hind feet, pork back skin, pork trimmings, brisket bones (sternum), tongues, jowls, ears, femur bones, humerus bones, Heart (HS code: 0206) - Pork cutting fat, pork back fat (HS code: 0209) |
- Tên nhà máy mới: Blömer Fleisch GmbH - Tên nhà máy cũ: BlÖmer Fleisch Gmb - Mã số mới: DE EZ 1405 EG - Mã số cũ: EZ - 1405 EG |
(Không có nội dung)
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
(Không có nội dung)
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
-
Ban hành: {{m.News_Dates_Date}} Hiệu lực: {{m.News_EffectDate_Date}} Tình trạng: {{m.TinhTrang}} Cập nhật: {{m.Email_SendDate_Date}} Ban hành: {{m.News_Dates_Date}}Hiệu lực: {{m.News_EffectDate_Date}}Tình trạng: {{m.TinhTrang}}Cập nhật: {{m.Email_SendDate_Date}}
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
-
Ban hành: {{m.News_Dates_Date}} Hiệu lực: {{m.News_EffectDate_Date}} Tình trạng: {{m.TinhTrang}} Cập nhật: {{m.Email_SendDate_Date}} Ban hành: {{m.News_Dates_Date}}Hiệu lực: {{m.News_EffectDate_Date}}Tình trạng: {{m.TinhTrang}}Cập nhật: {{m.Email_SendDate_Date}}
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây
Vì chưa Đăng Nhập nên Bạn chỉ xem được Thuộc tính của Văn bản. Bạn chưa xem được Hiệu lực của Văn bản, Văn bản Liên quan, Văn bản thay thế, Văn bản gốc, Văn bản tiếng Anh,...
Nếu chưa có Tài khoản, mời Bạn Đăng ký Tài khoản tại đây